Herhangi bir kelime yazın!

"violating" in Vietnamese

vi phạmxâm phạm

Definition

Làm điều gì đó làm trái quy định, pháp luật, thỏa thuận hoặc quyền của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng với 'violating the law', 'violating privacy'. Dùng cho những lỗi nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

He is violating the company rules.

Anh ấy đang **vi phạm** quy định công ty.

They were accused of violating the law.

Họ bị buộc tội **vi phạm** pháp luật.

Posting that photo online is violating her privacy.

Đăng bức ảnh đó lên mạng là đang **vi phạm** sự riêng tư của cô ấy.

By sharing private emails, you’re violating their trust.

Chia sẻ email riêng là bạn đang **vi phạm** lòng tin của họ.

Many people fear that the new law is violating basic human rights.

Nhiều người lo sợ luật mới đang **vi phạm** quyền con người cơ bản.

Sorry, but you’re violating the terms of your contract.

Xin lỗi, nhưng bạn đang **vi phạm** điều khoản hợp đồng của mình.