Herhangi bir kelime yazın!

"vineyards" in Vietnamese

vườn nho

Definition

Những khu đất nơi trồng nhiều cây nho, thường được dùng để sản xuất rượu vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ở dạng số nhiều chỉ nhiều khu vườn. Hay dùng với hoạt động du lịch như 'tham quan', 'sở hữu', hoặc 'trồng nho'.

Examples

There are many vineyards in France.

Ở Pháp có nhiều **vườn nho**.

We visited two vineyards during our trip.

Chúng tôi đã ghé thăm hai **vườn nho** trong chuyến đi.

Grapes grow in vineyards.

Nho mọc ở **vườn nho**.

The vineyards looked beautiful just before sunset.

Những **vườn nho** trông thật đẹp ngay trước hoàng hôn.

My uncle owns several vineyards in California.

Chú của tôi sở hữu vài **vườn nho** ở California.

We spent the afternoon touring local vineyards and tasting wine.

Chúng tôi đã dành buổi chiều tham quan các **vườn nho** địa phương và thưởng thức rượu vang.