"vineland" in Vietnamese
Definition
Khu vực đất trồng nhiều nho, đặc biệt để sản xuất rượu vang; cũng chỉ chung vùng chuyên sản xuất rượu vang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày; phổ biến hơn trong văn học, lịch sử hoặc lĩnh vực rượu vang. Dùng cho vùng rộng lớn, không chỉ vườn nho nhỏ lẻ.
Examples
This region is a famous vineland.
Vùng này là một **vùng trồng nho** nổi tiếng.
Farmers in the vineland grow many kinds of grapes.
Nông dân ở **vùng trồng nho** trồng nhiều loại nho khác nhau.
Tourists love to visit the vineland in autumn.
Khách du lịch thích ghé thăm **vùng trồng nho** vào mùa thu.
The valley has been a rich vineland for centuries.
Thung lũng này là một **vùng trồng nho** giàu có từ nhiều thế kỷ.
Many of Europe’s best wines come from this ancient vineland.
Nhiều loại rượu ngon nhất châu Âu đến từ **vùng trồng nho** cổ xưa này.
If you drive south, you’ll see miles of rolling vineland.
Nếu bạn lái xe về phía nam, bạn sẽ thấy những dặm **vùng trồng nho** trải dài.