Herhangi bir kelime yazın!

"vindicated" in Vietnamese

được minh oanđược xác minh là đúng

Definition

Khi một người được xác nhận là đúng đắn, vô tội hoặc hợp lý sau khi bị nghi ngờ hoặc buộc tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống pháp lý hoặc khi ai đó được chứng minh là đúng sau khi bị nghi ngờ. Không giống 'justified', 'vindicated' nhấn mạnh sự xác nhận vô tội hoặc đúng đắn.

Examples

After the investigation, he was vindicated and released.

Sau cuộc điều tra, anh ấy đã được **minh oan** và được thả.

She felt vindicated when the truth came out.

Cô ấy cảm thấy **được minh oan** khi sự thật được phơi bày.

The scientist was finally vindicated by new research.

Nhà khoa học cuối cùng cũng được **xác minh là đúng** nhờ nghiên cứu mới.

It was a tough year, but being vindicated made it all worth it.

Năm đó thật khó khăn, nhưng **được minh oan** khiến tất cả trở nên xứng đáng.

He smiled as the judge’s verdict vindicated his actions.

Anh ấy mỉm cười khi phán quyết của thẩm phán **minh oan** cho hành động của mình.

All those who doubted me are quiet now that I’m vindicated.

Tất cả những ai từng nghi ngờ tôi đều im lặng khi tôi đã được **minh oan**.