Herhangi bir kelime yazın!

"villas" in Vietnamese

biệt thự

Definition

Nhà lớn sang trọng thường nằm ở ngoại ô hoặc gần biển, thường dùng làm nơi nghỉ dưỡng hoặc cho dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'biệt thự' thường chỉ những ngôi nhà sang trọng, dùng cho nghỉ dưỡng hay dịp đặc biệt, không phải nhà ở thông thường. Thường đi với từ 'biệt thự nghỉ dưỡng', 'biệt thự ven biển', 'biệt thự riêng'.

Examples

Many tourists rent villas near the beach in summer.

Nhiều du khách thuê **biệt thự** gần biển vào mùa hè.

The hills are full of beautiful villas.

Những ngọn đồi đầy những **biệt thự** đẹp.

They own two villas in the countryside.

Họ sở hữu hai **biệt thự** ở vùng quê.

During the festival, the villas are decorated with lights and flowers.

Trong lễ hội, các **biệt thự** được trang trí bằng đèn và hoa.

Some villas come with private pools and a personal chef.

Một số **biệt thự** có hồ bơi riêng và đầu bếp cá nhân.

We stayed in one of those hillside villas overlooking the sea—totally unforgettable.

Chúng tôi đã ở một trong những **biệt thự** trên sườn đồi hướng ra biển—thật không thể nào quên.