Herhangi bir kelime yazın!

"villainy" in Vietnamese

tội ácsự hung ác

Definition

Hành động cực kỳ ác độc, thường do nhân vật phản diện trong truyện hoặc ngoài đời thực thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Villainy' thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhẹ. Hay đi kèm cụm như 'hành động tội ác'.

Examples

The villainy of the witch scared the whole village.

**Tội ác** của mụ phù thủy đã khiến cả làng sợ hãi.

The story is full of villainy and danger.

Câu chuyện này đầy **tội ác** và nguy hiểm.

People will never forget his acts of villainy.

Mọi người sẽ không bao giờ quên những hành động **tội ác** của anh ta.

Behind his charm was a heart full of villainy.

Đằng sau vẻ quyến rũ của anh ta là một trái tim đầy **tội ác**.

The movie reveals the depth of her villainy as the plot twists.

Bộ phim dần hé lộ mức độ **tội ác** của cô ấy khi cốt truyện xoay chuyển.

No one suspected the quiet neighbor was capable of such villainy.

Không ai ngờ người hàng xóm yên lặng lại có thể làm ra **tội ác** như vậy.