Herhangi bir kelime yazın!

"vigour" in Vietnamese

sức sốngnăng lượngsự hăng hái

Definition

Năng lượng, sức mạnh hoặc sự nhiệt tình được thể hiện khi làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vigour' thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng. Các cụm như 'với sức sống', 'sức trẻ' thường sử dụng từ này, nhất là khi nói về nỗ lực hoặc tinh thần.

Examples

He completed the race with great vigour.

Anh ấy hoàn thành cuộc đua với **sức sống** lớn.

Plants grow better with vigour in sunlight.

Cây phát triển tốt hơn với **sức sống** dưới ánh sáng mặt trời.

She attacked her new job with vigour.

Cô ấy bắt đầu công việc mới với **sự hăng hái**.

After the holiday, he returned to work with renewed vigour.

Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở lại làm việc với **năng lượng** mới.

Kids have a lot of vigour and never seem to get tired.

Trẻ em có rất nhiều **năng lượng** và dường như không bao giờ mệt.

She defended her opinion with surprising vigour in the meeting.

Cô ấy bảo vệ ý kiến ​​của mình trong cuộc họp với **sức sống** đáng ngạc nhiên.