Herhangi bir kelime yazın!

"vigorously" in Vietnamese

một cách mạnh mẽmột cách quyết liệt

Definition

Thực hiện một việc gì đó với nhiều năng lượng, sức lực hoặc quyết tâm. Thường dùng để mô tả hành động mạnh mẽ hoặc dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

'vigorously' thường đi với động từ như 'tranh luận', 'tập thể dục', 'phản đối' để nhấn mạnh sự mạnh mẽ; hiếm khi dùng với hành động nhẹ nhàng hay chậm rãi.

Examples

She cleaned the floor vigorously until it sparkled.

Cô ấy lau sàn nhà **một cách mạnh mẽ** cho đến khi nó sáng bóng.

He shook the bottle vigorously before drinking.

Anh ấy lắc chai **một cách mạnh mẽ** trước khi uống.

The children played vigorously in the playground.

Bọn trẻ chơi đùa **một cách mạnh mẽ** trên sân chơi.

She vigorously opposed the new policy during the meeting.

Cô ấy đã **kiên quyết** phản đối chính sách mới trong cuộc họp.

If you want results, you have to exercise vigorously every day.

Nếu muốn có kết quả, bạn phải tập thể dục **một cách mạnh mẽ** mỗi ngày.

After the announcement, people vigorously debated their opinions online.

Sau khi có thông báo, mọi người **sôi nổi** tranh luận ý kiến của mình trên mạng.