Herhangi bir kelime yazın!

"vigorous" in Vietnamese

mạnh mẽnhiệt tìnhmãnh liệt

Definition

Diễn tả mức độ mạnh, đầy sức sống hoặc cường độ cao. Thường dùng cho hoạt động, nỗ lực hoặc mức độ thực hiện một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'vigorous' thường dùng trong văn cảnh trang trọng khi nói về hoạt động, nỗ lực, thảo luận,... Không dùng trực tiếp cho người; muốn nói người thì dùng 'energetic'.

Examples

She does vigorous exercise every morning.

Cô ấy tập thể dục **mạnh mẽ** mỗi sáng.

The plants need vigorous growth to survive the winter.

Cây cần phát triển **mạnh mẽ** để sống sót qua mùa đông.

He spoke in a vigorous voice.

Anh ấy nói bằng giọng **mạnh mẽ**.

After a vigorous debate, they finally reached a decision.

Sau một cuộc tranh luận **nảy lửa**, họ cuối cùng cũng đi đến quyết định.

You need a vigorous scrub to get those stains off.

Bạn cần chà thật **mạnh** mới tẩy được các vết bẩn đó.

That was a vigorous response to a tricky question!

Đó là một phản ứng **mạnh mẽ** cho câu hỏi hóc búa ấy!