Herhangi bir kelime yazın!

"vigor" in Indonesian

sức sốngnăng lượngsinh lực

Definition

Dùng để chỉ sức mạnh thể chất, năng lượng và sự nhiệt huyết. Cũng dùng để nói về mức độ mạnh mẽ hoặc sức mạnh của một điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

'vigor' mang tính trang trọng, văn chương và thường thấy trong các mô tả, như 'with vigor.' Thông dụng trong bối cảnh sức khỏe, thể thao hay năng lượng trong hành động; không dùng để nói về máy móc.

Examples

He finished the race with great vigor.

Anh ấy kết thúc cuộc đua với **sức sống** mạnh mẽ.

The plants grew with surprising vigor after the rain.

Sau mưa, cây cối lớn lên với **sức sống** bất ngờ.

She spoke with vigor about her plans.

Cô ấy nói về kế hoạch của mình với **sức sống**.

I wish I still had the same vigor I did in my twenties.

Ước gì tôi vẫn còn **sức sống** như thời đôi mươi.

After his nap, the child returned to the playground full of vigor.

Sau khi ngủ, đứa trẻ quay lại sân chơi đầy **sức sống**.

The team attacked the problem with renewed vigor after the meeting.

Sau cuộc họp, đội đã giải quyết vấn đề với **sức sống** mới.