"vigilance" in Vietnamese
Definition
Luôn luôn chú ý và đề phòng để tránh nguy hiểm hoặc sự cố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh nghiêm túc, bảo mật, y tế hoặc an ninh như 'đề cao cảnh giác', không dùng cho sự chú ý bình thường hàng ngày.
Examples
Police advise extra vigilance during the holiday season.
Cảnh sát khuyến cáo người dân nâng cao **cảnh giác** trong mùa lễ hội.
The new security system increases our vigilance at night.
Hệ thống an ninh mới giúp tăng **cảnh giác** của chúng ta vào ban đêm.
Good vigilance can prevent many accidents.
**Cảnh giác** tốt có thể ngăn ngừa nhiều tai nạn.
Parents must practice constant vigilance with young children near water.
Cha mẹ cần luôn **cảnh giác** khi trẻ nhỏ ở gần nước.
Cybersecurity requires ever-increasing vigilance as threats evolve online.
An ninh mạng đòi hỏi **cảnh giác** ngày càng cao khi các mối đe dọa trực tuyến phát triển.
She admired his vigilance in catching the mistake before it caused problems.
Cô ấy ngưỡng mộ sự **cảnh giác** của anh ấy khi phát hiện ra lỗi trước khi nó gây ra vấn đề.