Herhangi bir kelime yazın!

"vied" in Vietnamese

tranh đuacạnh tranh

Definition

Nhiều người hoặc nhóm cố gắng giành lấy điều gì đó bằng cách cạnh tranh một cách nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tranh đua’ mang tính trang trọng, dùng nhiều trong báo chí, lịch sử; thường theo sau bởi ‘cho’ hay ‘với’. Không dùng cho thể thao thông thường.

Examples

Both teams vied for the championship title.

Cả hai đội đều **tranh đua** giành chức vô địch.

Three companies vied to win the contract.

Ba công ty **tranh đua** để giành lấy hợp đồng đó.

Children vied for the teacher's attention.

Trẻ em **tranh đua** để được cô giáo chú ý.

The cities vied with each other to host the international event.

Các thành phố **tranh đua với nhau** để được đăng cai sự kiện quốc tế.

For years, politicians vied for the support of young voters.

Suốt nhiều năm, các chính trị gia **tranh đua** để giành sự ủng hộ của cử tri trẻ.

Designers vied with one another to create the most impressive dress.

Các nhà thiết kế **tranh đua với nhau** để tạo ra chiếc váy ấn tượng nhất.