"victor" in Vietnamese
Definition
Người chiến thắng trong một cuộc đấu tranh, cuộc thi hoặc trận chiến. Thường dùng mang tính trang trọng hoặc văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
'người chiến thắng' trang trọng hơn các từ thông thường. Hay gặp trong lịch sử, báo chí hoặc văn viết. Không nhầm với tên riêng 'Victor'.
Examples
The victor held up the gold cup.
**Người chiến thắng** giơ cao chiếc cúp vàng.
Only one team can be the victor.
Chỉ một đội có thể là **người chiến thắng**.
After the battle, the victor walked into the city.
Sau trận chiến, **người chiến thắng** tiến vào thành phố.
In the end, she came out the victor after months of legal fighting.
Cuối cùng, sau nhiều tháng kiện tụng, cô ấy đã trở thành **người chiến thắng**.
History usually remembers the victor, not the people who lost.
Lịch sử thường chỉ nhớ đến **người chiến thắng**, không phải những người thua.
Once the votes were counted, there was no doubt about the victor.
Khi kiểm phiếu xong, không còn nghi ngờ gì về **người chiến thắng**.