Herhangi bir kelime yazın!

"viciousness" in Vietnamese

sự hung ácsự tàn bạo

Definition

Sự hung ác là đặc điểm thể hiện sự tàn nhẫn, dữ dằn hoặc cố ý gây hại cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, mô tả mức độ tàn ác vượt mức bình thường, có thể áp dụng cho người, động vật, hoặc hành động. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The viciousness of the dog surprised everyone.

Sự **hung ác** của con chó đã khiến mọi người bất ngờ.

People were shocked by the viciousness of the crime.

Mọi người đã bị sốc trước sự **tàn bạo** của tội ác này.

He was known for his viciousness towards others.

Anh ấy nổi tiếng bởi sự **tàn bạo** với người khác.

You could feel the viciousness in his words when he argued.

Bạn có thể cảm nhận sự **hung ác** trong lời nói của anh ấy khi tranh luận.

There's a certain viciousness to online bullying that makes it especially hurtful.

Có một sự **tàn ác** nhất định trong việc bắt nạt online khiến nó càng đau đớn hơn.

His viciousness didn’t stop even after he got what he wanted.

Sự **hung ác** của anh ấy không dừng lại dù đã đạt được điều mình muốn.