"vicious" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó hoặc điều gì đó hung dữ, họ rất bạo lực, tàn nhẫn hoặc cố ý làm hại. Cũng dùng cho những điều rất khắc nghiệt hoặc dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật hung dữ, người ác hoặc hành động nặng nề: 'a vicious dog', 'a vicious rumor', 'a vicious attack'. Có thể dùng nghĩa bóng. 'Vicious cycle' là cụm từ phổ biến.
Examples
The vicious dog scared the children.
Con chó **hung dữ** đó đã làm bọn trẻ sợ hãi.
He made a vicious comment about her appearance.
Anh ta đưa ra một bình luận **ác liệt** về ngoại hình của cô ấy.
They were caught in a vicious storm at sea.
Họ bị kẹt trong một cơn bão **dữ dội** trên biển.
Online, people can be vicious when they think no one knows who they are.
Trên mạng, con người có thể trở nên **độc ác** khi họ nghĩ không ai biết mình là ai.
Once the rumor started, it turned into a vicious cycle of blame and anger.
Khi tin đồn lan ra, nó đã trở thành một **vòng luẩn quẩn** của đổ lỗi và tức giận.
The review was vicious—it didn't just criticize the movie, it tried to destroy it.
Bài đánh giá đó **ác liệt**—không chỉ phê bình mà còn muốn huỷ hoại bộ phim.