Herhangi bir kelime yazın!

"vichy" in Vietnamese

vichykẻ caro nhỏ (vải vichy)

Definition

Vichy là loại vải có hoạ tiết caro nhỏ với hai màu đều nhau, thường là trắng và một màu tươi sáng. Vải này thường dùng làm áo sơ mi, váy hoặc khăn trải bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vichy" thường dùng trong ngành thời trang để chỉ vải caro 2 màu đơn giản (trắng và màu sáng). Dùng trong cụm như 'vichy dress', 'vichy tablecloth'. Không dùng cho hoạ tiết caro lớn, tartan hoặc kẻ sọc phức tạp.

Examples

She wore a vichy skirt to the picnic.

Cô ấy mặc váy **vichy** đi dã ngoại.

The tablecloth is made of vichy fabric.

Khăn trải bàn này làm từ vải **vichy**.

I like the blue and white vichy pattern.

Tôi thích hoạ tiết **vichy** xanh trắng.

This summer, vichy shirts are really popular in stores.

Mùa hè này, áo sơ mi **vichy** đang rất thịnh hành ở các cửa hàng.

My grandmother’s kitchen always had red vichy curtains.

Bếp của bà tôi lúc nào cũng có rèm **vichy** đỏ.

If you want a vintage look, go for a vichy dress with puff sleeves.

Nếu bạn thích phong cách vintage, hãy chọn váy **vichy** tay phồng.