"vicariously" in Vietnamese
Definition
Cách trải nghiệm cảm giác, hành động hoặc trải nghiệm thông qua người khác thay vì tự mình làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'sống vicariously', 'trải nghiệm vicariously', thể hiện sự tham gia gián tiếp qua chuyện kể, truyền thông, hay cuộc sống người khác. Mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She lived vicariously through her son's adventures.
Cô ấy đã sống **một cách gián tiếp** qua những cuộc phiêu lưu của con trai mình.
I watch travel shows to experience new places vicariously.
Tôi xem các chương trình du lịch để trải nghiệm những nơi mới **một cách gián tiếp**.
You can enjoy a story vicariously by reading about someone's life.
Bạn có thể tận hưởng câu chuyện **một cách gián tiếp** bằng cách đọc về cuộc sống của ai đó.
I admit, I live vicariously through my friends' Instagram posts.
Tôi thừa nhận, tôi sống **một cách gián tiếp** qua các bài đăng trên Instagram của bạn bè.
Fans often experience celebrity lives vicariously through gossip magazines.
Người hâm mộ thường trải nghiệm cuộc sống của người nổi tiếng **một cách gián tiếp** qua các tạp chí lá cải.
He got so involved in the novel that he started to feel the main character's emotions vicariously.
Anh ấy quá nhập tâm vào tiểu thuyết đến mức bắt đầu cảm nhận cảm xúc của nhân vật chính **một cách gián tiếp**.