Herhangi bir kelime yazın!

"vibrates" in Vietnamese

rung

Definition

Di chuyển nhanh qua lại hoặc lên xuống nhiều lần trong một giây. Thường dùng cho vật, điện thoại, hoặc âm thanh rung lắc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong hoàn cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc thông thường. Hay đi với các từ như: 'điện thoại rung', 'bàn rung'. Không dùng cho chuyển động chậm.

Examples

My phone vibrates when I get a message.

Điện thoại của tôi **rung** khi tôi nhận được tin nhắn.

The table vibrates when the train passes by.

Cái bàn **rung** khi tàu chạy ngang qua.

The alarm clock vibrates loudly every morning.

Đồng hồ báo thức **rung** to mỗi sáng.

My phone always vibrates during meetings, so I never miss a call.

Điện thoại của tôi luôn **rung** trong các cuộc họp, vì vậy tôi không bao giờ lỡ cuộc gọi nào.

If your watch vibrates, it means you have a new notification.

Nếu đồng hồ của bạn **rung**, điều đó nghĩa là bạn có thông báo mới.

The building vibrates a little every time there’s a heavy truck outside.

Toà nhà **rung** nhẹ mỗi khi có xe tải lớn đi qua bên ngoài.