Herhangi bir kelime yazın!

"viaduct" in Vietnamese

cầu cạn

Definition

Cầu cạn là cầu dài hoặc chuỗi cầu, thường có các trụ hoặc vòm, dùng để đưa đường hoặc đường sắt vượt qua thung lũng, đường khác hoặc chướng ngại vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, quy hoạch đô thị. 'Cầu cạn' chỉ cầu bắc qua đất liền, không phải nước. Không nhầm với 'cầu vượt' (overpass) hoặc 'cầu dẫn nước' (aqueduct).

Examples

The train crossed the viaduct over the valley.

Con tàu băng qua **cầu cạn** trên thung lũng.

A new viaduct is being built in the city.

Một **cầu cạn** mới đang được xây dựng trong thành phố.

Cars travel quickly across the viaduct.

Các xe chạy nhanh qua **cầu cạn**.

Traffic jams usually happen near the viaduct during rush hour.

Kẹt xe thường xuất hiện gần **cầu cạn** vào giờ cao điểm.

From this viewpoint, you can see the entire viaduct stretching across the landscape.

Từ điểm quan sát này, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ **cầu cạn** trải dài khắp cảnh quan.

The old stone viaduct is now a popular spot for photos.

**Cầu cạn** đá cổ giờ là điểm chụp ảnh nổi tiếng.