"vetted" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc điều gì đó đã được kiểm tra, điều tra kỹ lưỡng để đảm bảo phù hợp hoặc đáng tin cậy.
Usage Notes (Vietnamese)
'vetted' thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp như 'vetted candidates' hoặc 'vetted documents'. Không dùng cho việc kiểm tra thông thường hàng ngày.
Examples
All employees are vetted before being hired.
Tất cả nhân viên đều được **thẩm tra** trước khi tuyển dụng.
The facts were vetted by experts.
Các chuyên gia đã **kiểm tra** các sự thật đó.
Each application is carefully vetted.
Mỗi đơn đăng ký đều được **kiểm tra kỹ lưỡng**.
She was already vetted by the security team last week.
Cô ấy đã được đội an ninh **thẩm tra** từ tuần trước.
Before our story aired, it was fully vetted for accuracy.
Trước khi câu chuyện của chúng tôi phát sóng, nó đã được **thẩm tra** đầy đủ về độ chính xác.
All the volunteers are thoroughly vetted before joining the program.
Tất cả các tình nguyện viên đều được **kiểm tra kỹ lưỡng** trước khi tham gia chương trình.