Herhangi bir kelime yazın!

"veterinary" in Vietnamese

thú y

Definition

Liên quan đến việc chăm sóc và chữa trị cho động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'veterinary clinic', 'veterinary medicine'. Người chuyên ngành gọi là 'veterinarian'. Dùng trong văn cảnh chuyên môn hoặc nghiên cứu.

Examples

I want to study veterinary medicine.

Tôi muốn học ngành **thú y**.

She works at a veterinary clinic.

Cô ấy làm việc tại một phòng khám **thú y**.

There are many veterinary hospitals in the city.

Có nhiều bệnh viện **thú y** trong thành phố.

I'm taking my dog for a veterinary check-up tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ đưa chó đi kiểm tra **thú y**.

After the accident, he needed immediate veterinary attention.

Sau tai nạn, nó cần được chăm sóc **thú y** ngay lập tức.

She's interested in veterinary science because she loves animals.

Cô ấy quan tâm đến khoa học **thú y** vì cô ấy yêu động vật.