Herhangi bir kelime yazın!

"veterinarians" in Vietnamese

bác sĩ thú y

Definition

Bác sĩ thú y là người chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe và tiêm phòng cho động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường gọi tắt là 'bác sĩ thú y' trong hội thoại. 'bác sĩ thú y thú nhỏ' dùng cho thú cưng, 'bác sĩ thú y thú lớn' cho vật nuôi lớn như bò, ngựa.

Examples

Veterinarians help sick animals get better.

**Bác sĩ thú y** giúp động vật ốm khỏe lại.

Many veterinarians work in animal clinics.

Nhiều **bác sĩ thú y** làm việc tại các phòng khám thú y.

Veterinarians give pets their vaccinations.

**Bác sĩ thú y** tiêm phòng cho thú cưng.

Some veterinarians travel to farms to treat cows and horses.

Một số **bác sĩ thú y** đi đến các trang trại để chữa trị cho bò và ngựa.

Kids often dream of becoming veterinarians because they love animals.

Nhiều trẻ em mơ ước trở thành **bác sĩ thú y** vì chúng yêu động vật.

Modern veterinarians use advanced equipment to diagnose animals' health problems.

Ngày nay, **bác sĩ thú y** hiện đại sử dụng thiết bị tiên tiến để chẩn đoán bệnh cho động vật.