Herhangi bir kelime yazın!

"vestry" in Vietnamese

phòng thánh

Definition

Phòng thánh là phòng trong nhà thờ dùng để linh mục hoặc nhân viên giáo hội thay áo lễ, họp nhỏ, hoặc cất giữ đồ đạc của nhà thờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo và nhà thờ. Ngoài nghĩa phòng, đôi khi ám chỉ nhóm nhân sự quản lý nhà thờ (ở Anh). Không dùng trong sinh hoạt thường ngày.

Examples

The priest changed his robes in the vestry.

Linh mục thay áo lễ trong **phòng thánh**.

They store candles and books in the vestry.

Họ cất nến và sách trong **phòng thánh**.

The church has a small vestry next to the main hall.

Nhà thờ có một **phòng thánh** nhỏ bên cạnh hội trường chính.

After the service, the choir met in the vestry to talk.

Sau buổi lễ, dàn hợp xướng họp trong **phòng thánh** để trò chuyện.

I left my bag in the vestry by mistake.

Tôi đã để quên túi trong **phòng thánh**.

The vestry was decorated with flowers for the special event.

**Phòng thánh** được trang trí bằng hoa trong dịp đặc biệt.