Herhangi bir kelime yazın!

"vestments" in Vietnamese

áo lễlễ phục (tôn giáo)

Definition

Trang phục đặc biệt được các linh mục hoặc chức sắc tôn giáo mặc khi làm lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trang phục tôn giáo, nhất là trong Thiên Chúa giáo. Không dùng cho trang phục thường ngày hay đồng phục.

Examples

The priest put on his vestments before the service.

Linh mục mặc **áo lễ** trước khi làm lễ.

Vestments are usually very colorful and decorated.

**Áo lễ** thường rất sặc sỡ và có trang trí.

Monks may wear different vestments for different ceremonies.

Các nhà sư có thể mặc **lễ phục** khác nhau cho từng nghi lễ.

It takes a while to put on all those vestments before mass.

Mặc tất cả những **áo lễ** đó trước thánh lễ mất khá nhiều thời gian.

Did you see the bishop's gold-trimmed vestments during the festival?

Bạn có thấy **áo lễ** viền vàng của giám mục trong lễ hội không?

Those ancient vestments are kept in a museum now.

Những **áo lễ** cổ xưa đó bây giờ được lưu giữ trong bảo tàng.