"vestigial" in Vietnamese
Definition
Chỉ bộ phận hoặc đặc điểm từng có chức năng, nhưng qua thời gian hoặc tiến hóa đã không còn tác dụng nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bài viết khoa học, sinh học ('vestigial organ' là 'cơ quan thoái hóa'). Có thể dùng bóng gió cho những thứ không còn hữu ích.
Examples
The human appendix is a vestigial organ.
Ruột thừa ở người là một cơ quan **thoái hóa**.
Whale pelvis bones are vestigial structures.
Xương chậu của cá voi là cấu trúc **thoái hóa**.
Some snakes have vestigial legs.
Một số loài rắn có chân **thoái hóa**.
Wisdom teeth are often considered vestigial, since most people don't need them anymore.
Răng khôn thường được coi là **thoái hóa**, bởi hầu hết mọi người không còn cần đến chúng.
This tradition feels a bit vestigial—no one really remembers why we do it.
Tập tục này có vẻ **còn sót lại**—không ai thực sự nhớ vì sao chúng ta làm vậy.
After the update, the old menu became vestigial and was eventually removed.
Sau bản cập nhật, menu cũ trở nên **còn sót lại** và cuối cùng đã bị loại bỏ.