"vestiges" in Vietnamese
Definition
Những phần nhỏ hoặc dấu hiệu còn sót lại của một cái gì đó từng tồn tại nhưng giờ hầu như đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, học thuật và chủ yếu dùng trong lịch sử, sinh học hoặc văn hóa. Không dùng để chỉ đồ thừa thường ngày.
Examples
Archaeologists found vestiges of an ancient city.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy **dấu vết** của một thành phố cổ.
The language has a few vestiges from Latin.
Ngôn ngữ này còn một vài **dấu vết** từ tiếng Latinh.
Only vestiges of the old path remain in the forest.
Chỉ còn lại **dấu vết** của con đường cũ trong rừng.
You can still spot vestiges of Roman architecture in the town's buildings.
Bạn vẫn có thể nhận ra **dấu vết** kiến trúc La Mã trên các tòa nhà trong thị trấn.
Modern habits are just vestiges of ancient traditions.
Thói quen hiện đại chỉ là những **dấu vết** của truyền thống xưa.
After the flood, only vestiges of the original bridge were left.
Sau trận lụt, chỉ còn lại **tàn tích** của cây cầu ban đầu.