Herhangi bir kelime yazın!

"vestibule" in Vietnamese

tiền sảnh nhỏtiền phòng

Definition

Là một hành lang hoặc phòng nhỏ nằm giữa cửa chính và không gian bên trong của tòa nhà, như ở nhà, chung cư hoặc nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiền sảnh nhỏ' là cách gọi trang trọng. Trong sinh hoạt thường dùng ‘lối vào’ hoặc ‘sảnh’. Ở các tòa nhà công cộng, tàu hỏa, 'tiền sảnh nhỏ' chỉ lối chuyển tiếp giữa không gian ngoài và trong.

Examples

There is a small vestibule at the entrance of the building.

Có một **tiền sảnh nhỏ** ở lối vào tòa nhà.

Please wait in the vestibule until I call you.

Xin vui lòng chờ trong **tiền sảnh nhỏ** cho đến khi tôi gọi bạn.

The train's vestibule connects two cars together.

**Tiền phòng** của tàu hỏa nối hai toa lại với nhau.

The kids left their wet boots in the vestibule so the house wouldn't get muddy.

Lũ trẻ để đôi ủng ướt trong **tiền sảnh nhỏ** để nhà không bị bẩn.

As soon as you step into the vestibule, you can smell fresh flowers.

Ngay khi bạn bước vào **tiền sảnh nhỏ**, bạn sẽ cảm nhận được hương hoa tươi.

Our apartment building has a secure vestibule where you need a code to get inside.

Tòa chung cư của chúng tôi có một **tiền sảnh nhỏ** an toàn, bạn cần mã để vào.