Herhangi bir kelime yazın!

"vestal" in Vietnamese

nữ tu Vestalthuần khiếttrong trắng

Definition

Từ này chỉ nữ tu giữ lửa thiêng cho nữ thần Vesta ở La Mã cổ hoặc ý nói người/sự vật trong trắng, thuần khiết, không bị vấy bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện chủ yếu trong văn chương hoặc các văn bản lịch sử, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày. Khi chỉ người, nghĩa là nữ tu giữ trinh tiết; dùng cho vật, chỉ sự nguyên vẹn, tinh khiết.

Examples

The ancient Romans respected the vestal virgins.

Người La Mã cổ kính trọng các nữ tu **Vestal**.

She led a vestal life, full of purity and simplicity.

Cô ấy sống một cuộc đời **vestal**, đầy sự thuần khiết và giản đơn.

A vestal flame was kept burning in the temple.

Một ngọn lửa **Vestal** luôn được giữ cháy trong đền thờ.

The artist said her inspiration was a vestal figure from mythology.

Người nghệ sĩ nói cảm hứng của anh là một nhân vật **Vestal** trong thần thoại.

Sometimes her room felt like a vestal sanctuary, calm and untouched.

Đôi khi phòng cô ấy giống như một thánh địa **Vestal**, yên tĩnh và thuần khiết.

Nobody dared disturb the vestal silence of the old library.

Không ai dám phá vỡ sự yên lặng **vestal** của thư viện cũ.