Herhangi bir kelime yazın!

"vesper" in Vietnamese

kinh chiềulễ vesper (nghi lễ tôn giáo)

Definition

‘Kinh chiều’ là buổi cầu nguyện hoặc lễ nghi tôn giáo vào buổi tối, thường dùng trong truyền thống Kitô giáo; cũng có khi chỉ sự yên bình của buổi chiều tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hoặc văn học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các cụm như ‘kinh chiều’, ‘lễ vesper’. Không dùng thay cho ‘buổi tối’ thông thường.

Examples

We attended vesper at the old church.

Chúng tôi đã dự **kinh chiều** tại nhà thờ cổ.

The monks gather each evening for vesper.

Các thầy tu tập trung mỗi tối để làm **kinh chiều**.

The bell signaled the start of vesper.

Tiếng chuông báo hiệu bắt đầu **kinh chiều**.

He found peace during the quiet of vesper in the chapel.

Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong sự yên tĩnh của **kinh chiều** trong nhà nguyện.

In poetry, 'the hour of vesper' means the calm and beauty of evening.

Trong thơ ca, ‘giờ **kinh chiều**’ tượng trưng cho vẻ đẹp và sự tĩnh lặng của buổi tối.

She always lights a candle at vesper for her family.

Cô ấy luôn thắp nến cho gia đình vào giờ **kinh chiều**.