Herhangi bir kelime yazın!

"very good" in Vietnamese

rất tốttuyệt vời

Definition

Dùng để khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó là xuất sắc, chất lượng cao hoặc rất hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, giống như 'rất tốt', 'tuyệt vời'. Khi muốn tự nhiên hoặc nhiệt tình hơn, có thể dùng 'quá tuyệt', 'tuyệt vời'.

Examples

You did a very good job on your homework.

Bạn đã làm bài tập về nhà **rất tốt**.

These apples taste very good.

Những quả táo này có vị **rất tốt**.

His English is very good.

Tiếng Anh của anh ấy **rất tốt**.

That's a very good question!

Đó là một câu hỏi **rất tốt**!

The weather is very good today, let's go outside.

Hôm nay thời tiết **rất tốt**, chúng ta hãy ra ngoài đi.

She gave a very good explanation that made everything clear.

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích **rất tốt** khiến mọi thứ trở nên rõ ràng.