Herhangi bir kelime yazın!

"verts" in Vietnamese

verts (tiếng lóng cho nhà đầu tư lướt sóng)

Definition

“Verts” là từ lóng chỉ những người đầu tư vào tiền mã hoá hoặc cổ phiếu và nhanh chóng bán ra để kiếm lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu dùng trong cộng đồng đầu tư tiền mã hoá hoặc chứng khoán trực tuyến. Thường dùng để gọi những người “lướt sóng”, kiếm lời nhanh chóng.

Examples

Many verts made a lot of money last year.

Nhiều **verts** đã kiếm được rất nhiều tiền năm ngoái.

He wants to be one of those verts in the crypto world.

Anh ta muốn trở thành một trong những **verts** đó trong thế giới crypto.

Some verts sell their coins very quickly.

Một số **verts** bán đồng coin rất nhanh.

Don’t trust every tip you get from those so-called verts online.

Đừng tin mọi mẹo bạn nhận từ mấy **verts** tự xưng trên mạng.

Back in 2021, being a vert was seen as cool in some circles.

Năm 2021, làm **vert** được coi là ngầu trong một số nhóm.

The forum is now full of wannabe verts bragging about their gains.

Giờ đây, diễn đàn toàn những **verts** wannabe khoe thành tích.