"vert" in Vietnamese
Definition
Trong huy hiệu, 'vert' là thuật ngữ chỉ màu xanh lục, dùng để mô tả các chi tiết trên huy hiệu, khiên hoặc phù hiệu gia đình. Không dùng 'vert' cho những vật thường ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vert' chỉ dành cho ngữ cảnh chuyên ngành (huy hiệu, học thuật); dùng 'xanh lá' cho đời sống thường ngày. Hay xuất hiện cùng 'gules', 'argent' trong văn bản huy hiệu.
Examples
The lion on the shield is painted vert.
Con sư tử trên chiếc khiên được sơn màu **vert**.
The family's crest includes a vert tree.
Huy hiệu của gia đình này có một cái cây màu **vert**.
In heraldry, vert means green.
Trong huy hiệu, **vert** có nghĩa là màu xanh lục.
Their coat of arms features a chevron in vert between three stars.
Huy hiệu của họ có một hình chevron màu **vert** giữa ba ngôi sao.
The designer chose vert to symbolize hope and joy on the shield.
Nhà thiết kế đã chọn màu **vert** để tượng trưng cho hi vọng và niềm vui trên chiếc khiên.
You'll often see vert mentioned alongside 'gules' and 'argent' in heraldic descriptions.
Trong mô tả huy hiệu, **vert** thường xuất hiện cùng với 'gules' và 'argent'.