Herhangi bir kelime yazın!

"versatility" in Vietnamese

tính đa năng

Definition

Khả năng làm tốt nhiều việc khác nhau hoặc được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Versatility' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để khen ngợi ai đó hoặc thứ gì đó có khả năng thích ứng tốt. Đừng nhầm với 'variety' (tính đa dạng). Một số cụm từ thường gặp: 'great versatility', 'show versatility', 'versatility of'.

Examples

Her versatility makes her a valuable team member.

**Tính đa năng** của cô ấy khiến cô trở thành thành viên quý giá của nhóm.

This tool is popular because of its versatility.

Công cụ này được ưa chuộng nhờ **tính đa năng** của nó.

We admire the versatility of the actor in different roles.

Chúng tôi ngưỡng mộ **tính đa năng** của nam diễn viên trong nhiều vai diễn khác nhau.

The versatility of smartphones has changed modern life.

**Tính đa năng** của điện thoại thông minh đã thay đổi cuộc sống hiện đại.

His versatility allows him to switch careers easily.

**Tính đa năng** của anh ấy giúp anh dễ dàng chuyển nghề.

The chef’s versatility makes every meal interesting and new.

**Tính đa năng** của đầu bếp làm cho mỗi món ăn đều thú vị và mới mẻ.