Herhangi bir kelime yazın!

"versa" in Vietnamese

ngược lại (chỉ dùng trong 'vice versa')

Definition

'Vice versa' được dùng để chỉ rằng điều ngược lại cũng đúng; hai sự việc thay đổi vị trí cho nhau mà ý nghĩa vẫn giữ nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Versa' không dùng riêng lẻ mà chỉ xuất hiện trong cụm 'vice versa'. Thường dùng trong văn phong trang trọng để chỉ mối quan hệ qua lại.

Examples

I help you, and you help me, and vice versa.

Tôi giúp bạn, bạn giúp tôi, và **ngược lại**.

The teacher learns from the students and vice versa.

Giáo viên học từ học sinh và **ngược lại**.

Cats can be afraid of dogs, and vice versa.

Mèo có thể sợ chó, và **ngược lại**.

Some foods are good for people but bad for dogs, and vice versa.

Một số thức ăn tốt cho người nhưng lại có hại cho chó, và **ngược lại**.

You’re welcome to call me anytime, and vice versa.

Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào, và **ngược lại**.

Sometimes parents influence their kids a lot, but sometimes it's vice versa.

Đôi khi cha mẹ ảnh hưởng nhiều đến con cái, nhưng đôi khi lại **ngược lại**.