Herhangi bir kelime yazın!

"vermicelli" in Vietnamese

búnmiến

Definition

Bún hoặc miến là loại mì hoặc miến rất mỏng, thường làm từ gạo hoặc bột đậu xanh, dùng trong nhiều món ăn mặn và ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bún" cho món mặn (phở, bún bò), "miến" cho loại trong (miến dong). Tùy vào món ăn, nên chọn từ phù hợp.

Examples

I had vermicelli soup for lunch.

Tôi ăn súp **bún** vào bữa trưa.

She added vermicelli to the salad.

Cô ấy đã thêm **bún** vào salad.

Vermicelli cooks faster than spaghetti.

**Bún** chín nhanh hơn mì spaghetti.

Have you tried the chicken with vermicelli at that new restaurant?

Bạn đã thử món gà với **bún** ở nhà hàng mới đó chưa?

For dessert, we had sweet vermicelli with milk and nuts.

Tráng miệng, chúng tôi ăn **miến** ngọt với sữa và hạt.

I like my vermicelli a little chewy, not too soft.

Tôi thích **bún** dai một chút, không quá mềm.