"verify with" in Vietnamese
Definition
Kiểm tra xem điều gì đó có đúng không bằng cách hỏi hoặc xác nhận với người khác, nguồn hoặc tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc. Thường đi với ai đó hoặc nguồn ('verify with sếp'). Không chỉ là kiểm tra riêng, mà cần xác nhận từ bên ngoài.
Examples
Please verify with your teacher before submitting the assignment.
Hãy **xác minh với** giáo viên trước khi nộp bài.
You should verify with the bank about the payment details.
Bạn nên **xác minh với** ngân hàng về thông tin thanh toán.
I will verify with my notes before answering.
Tôi sẽ **kiểm tra với** ghi chú của mình trước khi trả lời.
Let me verify with HR if that's the latest policy before we move forward.
Để tôi **xác minh với** phòng nhân sự xem đó có phải chính sách mới nhất không rồi ta tiếp tục.
You can verify with customer support if you’re unsure about your account status.
Bạn có thể **xác minh với** bộ phận hỗ trợ khách hàng nếu không chắc về trạng thái tài khoản.
Before making changes, it's smart to verify with others affected by the update.
Trước khi thay đổi, việc **xác minh với** những người bị ảnh hưởng là ý hay.