Herhangi bir kelime yazın!

"verifies" in Vietnamese

xác minhkiểm tra

Definition

Kiểm tra để chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc chính xác dựa trên bằng chứng hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như 'xác minh thông tin', 'xác minh danh tính'. Khi nói thân mật có thể dùng 'kiểm tra' thay thế.

Examples

She verifies every answer before submitting the test.

Cô ấy **xác minh** từng câu trả lời trước khi nộp bài kiểm tra.

The bank verifies your identity when you open an account.

Ngân hàng **xác minh** danh tính của bạn khi mở tài khoản.

The system verifies if your password is correct.

Hệ thống **xác minh** xem mật khẩu của bạn có đúng không.

Our team verifies all the data before publishing any reports.

Đội ngũ của chúng tôi **xác minh** tất cả dữ liệu trước khi công bố báo cáo.

Whenever she gets an email from an unknown sender, she verifies it before replying.

Mỗi khi nhận được email từ người gửi lạ, cô ấy đều **xác minh** trước khi trả lời.

The software automatically verifies your information when you log in.

Phần mềm **xác minh** thông tin của bạn tự động khi bạn đăng nhập.