Herhangi bir kelime yazın!

"verbose" in Vietnamese

dài dòngdài lời

Definition

Dùng nhiều từ không cần thiết khiến câu văn hoặc lời nói trở nên dài và khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kiểu trang trọng, mang ý nghĩa phê bình khi nói về bài viết hay bài phát biểu quá dài dòng như 'explanation', 'report', 'style'. Không giống 'talkative', chỉ nói nhiều.

Examples

His explanation was too verbose for me to follow.

Giải thích của anh ấy quá **dài dòng** nên tôi không theo kịp.

The report is a bit verbose; try to make it shorter.

Báo cáo hơi **dài dòng**; hãy cố gắng rút ngắn lại.

Please avoid being verbose in your essays.

Làm ơn đừng **dài dòng** trong bài luận của bạn.

I got lost halfway through his verbose speech.

Tôi bị lạc giữa chừng trong bài phát biểu **dài dòng** của anh ấy.

The instructions are pretty verbose—can you give me the short version?

Hướng dẫn khá **dài dòng**—bạn có thể nói ngắn gọn cho mình được không?

Honestly, her emails are always way too verbose for quick replies.

Thật lòng, email của cô ấy luôn quá **dài dòng** nên khó trả lời nhanh.