Herhangi bir kelime yazın!

"verbatim" in Vietnamese

nguyên văn

Definition

Một điều gì đó được lặp lại hoặc ghi chép lại chính xác từng từ như ban đầu, không thay đổi gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nguyên văn' thường dùng trong báo cáo, pháp lý, học thuật. Cụm như 'trích dẫn nguyên văn', 'chép nguyên văn' nghĩa là giữ nguyên từ ngữ gốc, không tóm tắt hay diễn giải lại.

Examples

Please write down the answer verbatim.

Vui lòng viết đáp án **nguyên văn**.

He repeated my words verbatim.

Anh ấy lặp lại lời tôi **nguyên văn**.

The transcript is verbatim.

Bản chép lại này là **nguyên văn**.

Can you quote what she said verbatim for the report?

Bạn có thể trích dẫn nguyên văn lời cô ấy nói cho báo cáo không?

I don’t remember the joke verbatim, but it was really funny.

Tôi không nhớ câu chuyện cười **nguyên văn**, nhưng nó rất vui.

If you copy from the text verbatim, you need to cite the source.

Nếu bạn sao chép **nguyên văn** từ văn bản, bạn cần trích dẫn nguồn.