Herhangi bir kelime yazın!

"ver" in Vietnamese

nhìn thấyhiểugặp (ai đó)

Definition

Nhận biết điều gì đó bằng mắt. Cũng có thể có nghĩa là hiểu, gặp gỡ hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ rất phổ biến, trung tính. 'see someone' có thể là gặp mặt hoặc hẹn hò, 'see the point' là hiểu, 'see a movie' là xem phim. Dễ nhầm với 'look' (nhìn có chủ ý) hay 'watch' (xem lâu).

Examples

I can see the mountain from here.

Tôi có thể **nhìn thấy** ngọn núi từ đây.

Did you see the dog in the park?

Bạn có **thấy** con chó ở công viên không?

I want to see that movie.

Tôi muốn **xem** bộ phim đó.

Let’s see what happens next.

Hãy **xem** chuyện gì xảy ra tiếp theo.

Can I see you tomorrow?

Ngày mai tôi có thể **gặp** bạn được không?

I don’t see the point of arguing.

Tôi không **thấy** ý nghĩa của việc tranh cãi.