Herhangi bir kelime yazın!

"ventures" in Vietnamese

dự án mạo hiểmliên doanh

Definition

‘Dự án mạo hiểm’ là những hoạt động kinh doanh mới hoặc dự án mới, thường có yếu tố rủi ro hoặc không chắc chắn. Từ này cũng chỉ những việc làm táo bạo, mang tính thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, như 'dự án mạo hiểm' hoặc 'liên doanh'. Nhấn mạnh yếu tố rủi ro và sáng tạo. Không nên nhầm với 'adventures' (phiêu lưu, mạo hiểm cá nhân).

Examples

Many tech ventures start in Silicon Valley.

Nhiều **dự án mạo hiểm** công nghệ bắt đầu ở Thung lũng Silicon.

He invests in new business ventures.

Anh ấy đầu tư vào các **dự án mạo hiểm** kinh doanh mới.

Some ventures fail, while others succeed.

Một số **dự án mạo hiểm** thất bại, trong khi những dự án khác lại thành công.

Our company is launching several new ventures this year.

Công ty chúng tôi sẽ ra mắt một số **dự án mạo hiểm** mới trong năm nay.

They formed a partnership to pursue international ventures.

Họ đã thành lập quan hệ đối tác để tiến hành các **dự án mạo hiểm** quốc tế.

Most successful ventures start with a great idea and a bit of courage.

Hầu hết các **dự án mạo hiểm** thành công đều bắt đầu từ một ý tưởng tuyệt vời và một chút dũng cảm.