Herhangi bir kelime yazın!

"ventricular" in Vietnamese

thuộc về tâm thất

Definition

Liên quan đến tâm thất, thường là hai buồng dưới của tim bơm máu đi khắp cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa, thường đi trước danh từ như 'ventricular fibrillation'. Thường chỉ liên quan đến tim.

Examples

The doctor explained the ventricular function to the patient.

Bác sĩ giải thích chức năng **tâm thất** cho bệnh nhân.

A problem with the ventricular wall can affect the whole heart.

Vấn đề với thành **tâm thất** có thể ảnh hưởng đến cả tim.

He was diagnosed with ventricular arrhythmia.

Anh ấy được chẩn đoán rối loạn nhịp **tâm thất**.

After surgery, her ventricular performance improved a lot.

Sau phẫu thuật, hiệu suất **tâm thất** của cô ấy cải thiện nhiều.

Doctors monitor ventricular rhythms very closely in the ICU.

Các bác sĩ giám sát nhịp **tâm thất** rất chặt chẽ trong ICU.

The study focused on children with ventricular septal defects.

Nghiên cứu tập trung vào trẻ em mắc dị tật vách ngăn **tâm thất**.