Herhangi bir kelime yazın!

"ventral" in Vietnamese

ở phía bụngphía trước

Definition

Nằm ở phía trước hoặc phía bụng của một động vật hoặc cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ventral' thường dùng trong sinh học, giải phẫu, hiếm khi dùng giao tiếp hàng ngày. Đối lập với 'dorsal' (phía lưng), thường gặp trong cụm như 'mặt bụng', 'vây bụng'.

Examples

The ventral side of a fish is usually lighter in color.

Mặt **ở phía bụng** của cá thường có màu sáng hơn.

Humans have their stomachs on the ventral side of the body.

Dạ dày của người nằm ở phía **ở phía bụng** của cơ thể.

Some animals have ventral fins to help them swim.

Một số loài động vật có vây **ở phía bụng** để giúp bơi.

When you lie on your stomach, you're resting on your ventral surface.

Khi bạn nằm úp bụng, bạn đang tựa lên bề mặt **ở phía bụng**.

Doctors use ventral and dorsal to describe where something is in the body.

Các bác sĩ dùng các từ **ở phía bụng** và lưng (dorsal) để mô tả vị trí trong cơ thể.

The frog’s ventral skin is much softer than the back.

Da **ở phía bụng** của con ếch mềm hơn lưng nhiều.