Herhangi bir kelime yazın!

"venner" in Vietnamese

bạn bè

Definition

Những người bạn có mối quan hệ thân thiết và quan tâm; dạng số nhiều của 'friend'.

Usage Notes (Vietnamese)

'venner' chỉ dùng để chỉ bạn bè, không dùng cho mối quan hệ lãng mạn. Một số cụm từ: 'gode venner' (bạn tốt), 'bli venner' (trở thành bạn). 'fiender' nghĩa là kẻ thù.

Examples

We are venner from school.

Chúng tôi là **bạn bè** từ thời đi học.

She has many venner in her city.

Cô ấy có nhiều **bạn bè** ở thành phố của mình.

My venner like to play football.

Các **bạn bè** của tôi thích chơi bóng đá.

It's always fun to hang out with my venner on weekends.

Cuối tuần đi chơi với **bạn bè** luôn rất vui.

We became venner after working on that project together.

Chúng tôi đã trở thành **bạn bè** sau khi cùng làm dự án đó.

Even when we're busy, I try to stay in touch with my venner.

Dù bận rộn, tôi vẫn cố giữ liên lạc với **bạn bè**.