Herhangi bir kelime yazın!

"venerated" in Vietnamese

được tôn kínhđược kính trọng

Definition

Được mọi người kính trọng sâu sắc, thường nhờ tuổi tác, trí tuệ hoặc phẩm chất tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nói về người có địa vị hoặc uy tín cao trong xã hội, tôn giáo; mạnh hơn 'kính trọng' thông thường.

Examples

The monk was venerated by his followers.

Nhà sư được các tín đồ **tôn kính**.

She is venerated in her community for her kindness.

Cô ấy được cộng đồng **kính trọng** vì lòng tốt của mình.

The old temple is venerated by many people.

Ngôi đền cổ được nhiều người **tôn kính**.

Nelson Mandela is venerated worldwide for his fight against injustice.

Nelson Mandela được **kính trọng** trên toàn thế giới vì cuộc đấu tranh chống bất công.

Over centuries, the ruins have become venerated as a holy site.

Trải qua nhiều thế kỷ, những tàn tích này đã trở thành địa điểm **tôn kính**.

He’s venerated not just for his knowledge, but for his generosity.

Anh ấy **được kính trọng** không chỉ vì kiến thức mà còn do sự hào phóng của mình.