Herhangi bir kelime yazın!

"venal" in Vietnamese

tham lamdễ nhận hối lộ

Definition

Người venal là người dễ bị mua chuộc hoặc nhận hối lộ để làm điều không trung thực vì lợi ích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Venal' thường dùng trong văn cảnh chính trị, pháp luật hoặc khi nói về tham nhũng. Từ này có ý nghĩa cực kỳ tiêu cực, không nên dùng trong hội thoại thường ngày. Đừng nhầm với 'venial' (lỗi nhỏ, có thể tha thứ).

Examples

The venal official accepted money to ignore the crime.

Viên chức **dễ nhận hối lộ** đó đã nhận tiền để làm ngơ trước tội ác.

Many people lost trust in the venal judge.

Nhiều người mất niềm tin vào vị thẩm phán **tham lam** đó.

The company fired its venal managers after the scandal.

Công ty đã sa thải những quản lý **tham lam** sau vụ bê bối.

Everyone knew he was a venal politician who only cared about personal gain.

Ai cũng biết ông ấy là một chính trị gia **tham lam** chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.

Rumors about the agency’s venal practices spread quickly through the city.

Tin đồn về các hoạt động **tham lam** của cơ quan đó lan nhanh khắp thành phố.

It’s hard to create real change when so many leaders are venal.

Thật khó tạo ra thay đổi thật sự khi có quá nhiều lãnh đạo **tham lam**.