"velvety" in Vietnamese
Definition
Miêu tả thứ gì đó mềm mại, mượt mà như nhung khi chạm tay hoặc cảm nhận vị giác. Có thể dùng cho cả cảm giác thật (chạm, nếm) hoặc ẩn dụ (giọng nói, âm thanh).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cùng các từ như 'da', 'giọng nói', 'kết cấu', mang tính miêu tả, nghệ thuật hơn là kỹ thuật.
Examples
The rose petals felt velvety under my fingers.
Cánh hoa hồng dưới ngón tay tôi cảm thấy **mượt như nhung**.
She wore a velvety dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **mượt như nhung** đến bữa tiệc.
The chocolate mousse had a velvety texture.
Món mousse socola có kết cấu **mượt như nhung**.
He has a deep, velvety voice that everyone loves.
Anh ấy có giọng nói trầm, **mượt như nhung** khiến ai cũng yêu thích.
The night air felt cool and velvety against my skin.
Không khí đêm mát lạnh và **mượt như nhung** lướt qua làn da tôi.
That soup had such a rich, velvety taste.
Món súp đó có vị rất đậm đà, **mượt như nhung**.