Herhangi bir kelime yazın!

"vehicular" in Vietnamese

thuộc về xe cơ giới

Definition

Liên quan đến hoặc bao gồm các loại phương tiện như ô tô, xe tải, hoặc các phương tiện có động cơ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tính từ trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc tin tức, kết hợp với danh từ như 'vehicular accident', 'vehicular traffic'; không dùng mô tả người.

Examples

There was a vehicular accident on the highway.

Đã có một tai nạn **thuộc về xe cơ giới** trên đường cao tốc.

The bridge is closed to vehicular traffic.

Cây cầu đã bị đóng cho lưu thông **thuộc về xe cơ giới**.

We need better vehicular access to the hospital.

Chúng ta cần cải thiện lối vào **thuộc về xe cơ giới** tới bệnh viện.

After the parade, vehicular movement downtown was totally jammed.

Sau cuộc diễu hành, việc di chuyển **thuộc về xe cơ giới** ở trung tâm thành phố đã bị tắc nghẽn hoàn toàn.

The city recently introduced new vehicular emission standards.

Thành phố vừa áp dụng các tiêu chuẩn phát thải **thuộc về xe cơ giới** mới.

Weekend vehicular restrictions help reduce pollution.

Hạn chế **thuộc về xe cơ giới** vào cuối tuần giúp giảm ô nhiễm.