Herhangi bir kelime yazın!

"veg out" in Vietnamese

thư giãn hoàn toànnằm dài ra

Definition

Thư giãn hoàn toàn và không làm gì cả, thường là xem tivi, ăn vặt hoặc nằm dài mà không lo nghĩ về công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp đời thường. Thường đi kèm 'just', như 'just veg out'. Thể hiện sự nghỉ ngơi thụ động, không làm gì.

Examples

On Sundays, I like to veg out on the couch.

Vào chủ nhật, tôi thích **nằm dài ra** trên ghế sofa.

Sometimes, I just want to veg out after a long day.

Đôi khi, tôi chỉ muốn **thư giãn hoàn toàn** sau một ngày dài.

Let’s order pizza and veg out tonight!

Mình đặt pizza rồi **thư giãn hoàn toàn** tối nay đi!

After finals, all I did was veg out in front of the TV for hours.

Sau kỳ thi, tôi chỉ **nằm dài ra** trước TV hàng giờ liền.

Sometimes you need to just veg out and recharge.

Đôi khi bạn cần **thư giãn hoàn toàn** và nạp lại năng lượng.

We're not doing anything special—just going to veg out all weekend.

Chúng ta sẽ không làm gì đặc biệt—chỉ **thư giãn hoàn toàn** cả cuối tuần thôi.