Herhangi bir kelime yazın!

"veer off" in Vietnamese

chệch hướnglệch khỏi

Definition

Bất ngờ thay đổi hướng đi hoặc đi lệch khỏi đường hướng dự kiến, thường xảy ra ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các từ như 'road', 'topic', 'route'. Thường ám chỉ việc thay đổi này không mong đợi hoặc vô tình.

Examples

The car began to veer off the road.

Chiếc xe bắt đầu **chệch hướng** khỏi đường.

Please do not veer off the main path in the park.

Xin đừng **lệch khỏi** con đường chính trong công viên.

During the meeting, let's not veer off the topic.

Trong cuộc họp, đừng **lệch khỏi** chủ đề nhé.

I was telling a story, but I started to veer off and lost track.

Tôi đang kể chuyện nhưng lại **lệch khỏi** và không còn nhớ mạch chuyện.

The plane had to veer off course because of bad weather.

Vì thời tiết xấu, máy bay đã phải **lệch khỏi** đường bay.

Whenever we try to plan something, we always veer off into talking about food.

Mỗi khi chúng tôi cố lên kế hoạch, chúng tôi luôn **lệch hướng** sang nói về đồ ăn.